exhaust valve
Định nghĩa
Danh từ: Van xả (trong động cơ đốt trong) – một loại van cho phép khí đã cháy (khí thải) thoát ra khỏi xi-lanh và đi vào ống xả (exhaust manifold).
Ví dụ sử dụng
- (Van xả phải được thay thế nếu nó bị hỏng.)
- (Một van xả bị lỗi có thể gây ra mất công suất động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open the exhaust valve": mở van xả.
- The engine's timing is set to open the exhaust valve at the right moment. (Thời điểm của động cơ được cài đặt để mở van xả đúng lúc.)
"exhaust valve clearance": khe hở van xả (khoảng cách giữa van và các bộ phận liên quan).
- Proper exhaust valve clearance is crucial for engine efficiency. (Khe hở van xả phù hợp rất quan trọng cho hiệu suất động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Exhaust (n): khí thải, hệ thống xả.
- The car's exhaust smells bad. (Khí thải của xe có mùi khó chịu.)
Valve (n): van (một bộ phận kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí).
- The water valve is stuck. (Van nước bị kẹt.)
Intake valve (n): van nạp (van cho phép không khí hoặc nhiên liệu vào xi-lanh).
- The intake valve and exhaust valve work in sequence. (Van nạp và van xả hoạt động theo trình tự.)
Từ đồng nghĩa
- Outlet valve: van thoát (dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Discharge valve: van xả (thường dùng trong hệ thống khí nén hoặc hơi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "exhaust valve" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "exhaust valve".